high-rise
/'hairaiz/ IELTSCollins ★
“high-rises” là số nhiều của high-rise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà cao tầng
danh từ
“High-rise apartments are common in cities.”Căn hộ nhà cao tầng phổ biến ở thành phố.
Biến thể từ
high-rises số nhiều
Đồng nghĩa
skyscrapertower blockmulti-storey
Trái nghĩa
low-risebungalowdetached house
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
high-rise
/'hairaiz/
tính từ
- cao ngất (nhà nhiều tầng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. tower consisting of a multistoried building of offices or apartments a. used of buildings of many stories equipped with elevators; tall