Từ điển Anh–Việt

112,519 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“highways” là số nhiều của highway — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2583

highway

/'haiwei/

danh từ

  • đường cái, quốc lộ
  • con đường chính (bộ hoặc thuỷ)
  • (nghĩa bóng) con đường, đường lối (hành động...)
Biến thể từ highways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a major road for any form of motor transport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...