highway
/'haiwei/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2583
“highways” là số nhiều của highway — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đường cao tốc
danh từ
“The highway is very busy.”Đường cao tốc rất đông đúc.
Biến thể từ
highways số nhiều
Đồng nghĩa
roadfreewayexpresswaymotorway
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
highway
/'haiwei/
danh từ
- đường cái, quốc lộ
- con đường chính (bộ hoặc thuỷ)
- (nghĩa bóng) con đường, đường lối (hành động...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a major road for any form of motor transport