Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

highway

/'haiwei/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2583

“highways” là số nhiều của highway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường cao tốc danh từ

“The highway is very busy.”Đường cao tốc rất đông đúc.

Biến thể từ highways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

highway

/'haiwei/

danh từ

  • đường cái, quốc lộ
  • con đường chính (bộ hoặc thuỷ)
  • (nghĩa bóng) con đường, đường lối (hành động...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a major road for any form of motor transport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...