Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

him

/him/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #68

“hims” là số nhiều của him — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

anh ấy đại từ

“I see him every day.”Tôi gặp anh ấy mỗi ngày.

Biến thể từ hims số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

him

/him/

danh từ

  • nó, hắn, ông ấy, anh ấy
Định nghĩa tiếng Anh

pron. Them. See Hem. pron. The objective case of he. See He.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...