Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8810

hinge

/hindʤ/

danh từ

  • bản lề (cửa...)
  • khớp nối
  • miếng giấy nhỏ phết sãn hồ (để dám tem... vào anbom)
  • (nghĩa bóng) nguyên tắc trung tâm; điểm mấu chốt

thành ngữ

  1. to be off the hinges
    • ở trong tình trạng sức khoẻ ọp ẹp
    • bối rối, quẫn trí

ngoại động từ

  • nối bằng bản lề; lắp bản lề

nội động từ (: on)

  • xoay quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to hinge on a post: xoay quanh một cái trụ
    • to hinge on a principle: xoay quanh một nguyên tắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a joint that holds two parts together so that one can swing relative to the other\nn. a circumstance upon which subsequent events depend\nv. attach with a hinge

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...