Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hipe

/haip/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) miếng ôm hông vật ngã

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) ôm hông vật ngã (đối phương)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...