Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hipe

/haip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hipe

/haip/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) miếng ôm hông vật ngã

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) ôm hông vật ngã (đối phương)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...