hipe
/haip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hipe
/haip/
danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng ôm hông vật ngã
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) ôm hông vật ngã (đối phương)
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...