hispanic
/his'pænik/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3515
“hispanics” là số nhiều của hispanic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người gốc Tây Ban Nha
tính từ
“Hispanic culture has a rich history.”Văn hóa người gốc Tây Ban Nha có một lịch sử phong phú.
Biến thể từ
hispanics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hispanic
//
* tính từ- thuộc về Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha
Định nghĩa tiếng Anh
a. related to a Spanish-speaking people or culture