Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hispanic

/his'pænik/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3515

“hispanics” là số nhiều của hispanic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người gốc Tây Ban Nha tính từ

“Hispanic culture has a rich history.”Văn hóa người gốc Tây Ban Nha có một lịch sử phong phú.

Biến thể từ hispanics số nhiều
Đồng nghĩa latinospanishlatin
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hispanic

//

* tính từ
  • thuộc về Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha
Định nghĩa tiếng Anh

a. related to a Spanish-speaking people or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...