Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

historian

/his'tɔ:riən/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2542

“historians” là số nhiều của historian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhà Sử Học danh từ

“The historian analyzed primary sources to reconstruct the events leading up to the significant historical milestone.”Nhà sử học đã phân tích các nguồn tài liệu gốc để tái tạo các sự kiện dẫn đến cột mốc lịch sử quan trọng.

Biến thể từ historians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

historian

/his'tɔ:riən/

danh từ

  • nhà viết sử, sử gia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is an authority on history and who studies it and writes about it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...