hobby
/'hɔbi/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6554
“hobbies” là số nhiều của hobby — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sở thích
danh từ
“My hobby is photography.”Sở thích của tôi là nhiếp ảnh.
Biến thể từ
hobbies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hobby
/'hɔbi/
danh từ
- thú riêng, sở thích riêng
- (từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ
- (sử học) xe đạp cổ xưa
- (động vật học) chim cắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a child's plaything consisting of an imitation horse mounted on rockers; the child straddles it and pretends to ride n. small Old World falcon formerly trained and flown at small birds