Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hobby

/'hɔbi/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6554

“hobbies” là số nhiều của hobby — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sở thích danh từ

“My hobby is photography.”Sở thích của tôi là nhiếp ảnh.

Biến thể từ hobbies số nhiều
Đồng nghĩa pastimeinterest
Trái nghĩa workjob
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hobby

/'hɔbi/

danh từ

  • thú riêng, sở thích riêng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ
  • (sử học) xe đạp cổ xưa
  • (động vật học) chim cắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a child's plaything consisting of an imitation horse mounted on rockers; the child straddles it and pretends to ride n. small Old World falcon formerly trained and flown at small birds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...