holiday
/'hɔlədi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1963
“holidayed” là quá khứ của holiday — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Kỳ nghỉ
danh từ
“Summer holiday.”Kỳ nghỉ hè.
Biến thể từ
holidays số nhiều
holidaying hiện tại phân từ
holidays ngôi 3 số ít
holidayed quá khứ
holidayed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holiday
/'hɔlədi/
danh từ
- ngày lễ, ngày nghỉ
- to be on holiday: nghỉ
- to make holiday: nghỉ, mở hội nghị tưng bừng
- (số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...)
- the summer holidays: kỳ nghỉ hè
- (định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ
- holiday clothes: quần áo đẹp diện ngày lễ
- holiday task: bài làm ra cho học sinh làm trong thời gian nghỉ
nội động từ
- nghỉ, nghỉ hè
Định nghĩa tiếng Anh
n. a day on which work is suspended by law or custom