Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9808

holistic

//

* tính từ
  • (triết học) thuộc chính thể luận
Định nghĩa tiếng Anh

a. emphasizing the organic or functional relation between parts and the whole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...