Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reductionist

//

* danh từ
  • người theo giản hoá luận
Đồng nghĩa simplisticdeterministic
Trái nghĩa holisticemergentist
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the theory of reductionism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...