home-cooked
Nghĩa thường dùng
“I think home-cooked meals are much more delicious, and they make me feel comfortable and relaxed.”Tôi nghĩ rằng những bữa ăn tự nấu tại nhà thì ngon hơn nhiều, và chúng khiến tôi cảm thấy thoải mái và thư giãn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- bữa ăn tự nấu tại nhà
- home-cooked meal: bữa ăn tự nấu