Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1547

domestic

/də'mestik/

tính từ

  • (thuộc) gia đình, (thuộc) việc nhà, nội trợ
    • domestic science: khoa nội trợ
  • nuôi trong nhà (súc vật)
  • trong nước (làm ở) trong nước, nội (đối với ngoại)
    • domestic trade: nội thương
  • thích ở nhà, thích đời sống gia đình; chỉ quanh quẩn ở nhà, chỉ ru rú xó nhà

danh từ

  • người hầu, người nhà
  • (số nhiều) hàng nội
Biến thể từ domestics số nhiều
Đồng nghĩa homehouseholdinternal
Trái nghĩa foreignwild
Định nghĩa tiếng Anh

n. a servant who is paid to perform menial tasks around the household\na. of concern to or concerning the internal affairs of a nation\na. of or relating to the home\na. of or involving the home or family

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...