homicide
“homicides” là số nhiều của homicide — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Homicide rates vary widely by region.”Tỷ lệ giết người khác nhau rộng rãi theo vùng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homicide
//
* danh từ- kẻ giết người
- hành động giết người; tội giết người
Định nghĩa tiếng Anh
n. the killing of a human being by another human being