Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoof

/'hu:f/ GRECollins ★ phổ biến #10091

“hoofing” là hiện tại phân từ của hoof — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

móng guốc (ngựa, bò, dê) danh từ

“The blacksmith fitted a new metal shoe to the horse's hoof.”Người thợ rèn đóng một chiếc móng sắt mới vào chân ngựa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoof

/'hu:f/

danh từ, số nhiều hoof; hooves

  • (động vật học) móng guốc-(đùa cợt) chân người

thành ngữ

  1. cloven hoof
    • móng chẻ hai (như của bò, hươu...)
  2. on the hoof
    • còn sống (vật nuôi)
  3. to pad the hoof
    • (xem) pad
  4. to show the cloven hoof
    • (nghĩa bóng) để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi
  5. under somebody's hoof
    • dưới sự đè nén áp lực của ai, bị ai chà đạp giày xéo

ngoại động từ

  • đá bằng móng
  • (từ lóng) đá, đá đít (ai)
    • to hoof someone out: đá đít đuổi ai ra

nội động từ

  • cuốc bộ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhảy múa, khiêu vũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the foot of an ungulate mammal n. the horny covering of the end of the foot in ungulate mammals v. dance in a professional capacity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...