Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hostel

/'hɔstəl/ Collins ★★ phổ biến #16015

“hostels” là số nhiều của hostel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà trọ danh từ

“We stayed in a hostel during our trip.”Chúng tôi đã ở trong một nhà trọ trong chuyến đi.

Đồng nghĩa dormitoryinn
Trái nghĩa hotelresort
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hostel

/'hɔstəl/

danh từ

  • nhà ký túc (của học sinh)
  • nhà tập thể (cho công nhân)
  • cũ nhà trọ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hotel providing overnight lodging for travelers n. inexpensive supervised lodging (especially for youths on bicycling trips)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...