Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6591

inn

/in/

danh từ

  • quán trọ, khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
  • (Inn) nhà nội trú (của học sinh đại học)

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho ở trọ

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở trọ
Biến thể từ inns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a hotel providing overnight lodging for travelers

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...