Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1002

hotel

/hou'tel/

danh từ

  • khách sạn
Biến thể từ hotels số nhiều
Đồng nghĩa innlodgemotelhostelry
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building where travelers can pay for lodging and meals and other services

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...