Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4163

hostile

/'hɔstail/

tính từ

  • thù địch
  • không thân thiện
  • chống đối

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ thù địch
Biến thể từ hostiles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. troops belonging to the enemy's military forces\na. characterized by enmity or ill will\na. not belonging to your own country's forces or those of an ally\ns. impossible to bring into friendly accord

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...