Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hostility

/hɔs'tiliti/ TOEFLGRE phổ biến #5211

“hostilities” là số nhiều của hostility — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thù địch, cảm giác không thân thiện danh từ

“There was hostility between the two groups.”Có sự thù địch giữa hai nhóm.

Biến thể từ hostilities số nhiều
Trái nghĩa friendlinessamity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hostility

/hɔs'tiliti/

danh từ

  • sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch
  • tình trạng chiến tranh
  • (số nhiều) hành động chiến tranh; chiến sự
    • to open hostilities: khai chiến

thành ngữ

  1. during the hostilities
    • trong lúc có chiến sự
    • sự chống đối (về tư tưởng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hostile (very unfriendly) disposition n. a state of deep-seated ill-will n. the feeling of a hostile person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...