Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hour

/auә/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #272

“hours” là số nhiều của hour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giờ danh từ

“One hour from now.”Một giờ nữa.

Biến thể từ hours số nhiều
Đồng nghĩa 60 minutestime period
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hour

//

  • giờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of time equal to 1/24th of a day n. clock time n. a special and memorable period n. distance measured by the time taken to cover it

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...