Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

household

/'haushould/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1967

“households” là số nhiều của household — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hộ gia đình danh từ

“I help with household chores.”Tôi giúp làm việc nhà.

Biến thể từ households số nhiều
Đồng nghĩa familyhomedomestichouse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

household

/'haushould/

danh từ

  • hộ, gia đình
  • toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà
  • (số nhiều) bột loại hai

tính từ

  • (thuộc) gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ
    • household gods: các vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình
    • household word: lời nói thông thường, lời nói cửa miệng

thành ngữ

  1. household troops
    • quân ngự lâm
Định nghĩa tiếng Anh

n a social unit living together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...