TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1313 tiny/'taini/tính từnhỏ xíu, tí hon, bé tía tiny bit: một chút, chút xíu Biến thể từ tiniest so sánh nhất tinier so sánh hơn tinies số nhiều Đồng nghĩa miniatureminute Trái nghĩa hugeenormous Định nghĩa tiếng Anhs very small