Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1313

tiny

/'taini/

tính từ

  • nhỏ xíu, tí hon, bé tí
    • a tiny bit: một chút, chút xíu
Đồng nghĩa miniatureminute
Trái nghĩa hugeenormous
Định nghĩa tiếng Anh

s very small

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...