Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hundreds of /ˈhʌndrədz əv/

cụm từ

  • hàng trăm (chỉ số lượng lớn, không xác định)
    • hundreds of people: hàng trăm người
    • hundreds of times: hàng trăm lần
    • hundreds of years: hàng trăm năm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...