Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #5052

countless

/'kauntlis/

tính từ

  • vô số, vô kể, không đếm xuể
Đồng nghĩa innumerableinfiniteuntold
Trái nghĩa fewlimitedfinite
Định nghĩa tiếng Anh

s. too numerous to be counted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...