Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countless

/'kauntlis/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5052

Nghĩa thường dùng

không thể đếm được, rất nhiều tính từ

“There are countless stars in the sky.”Có vô số ngôi sao trên bầu trời.

Đồng nghĩa innumerableinfiniteuntold
Trái nghĩa fewlimitedfinite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countless

/'kauntlis/

tính từ

  • vô số, vô kể, không đếm xuể
Định nghĩa tiếng Anh

s. too numerous to be counted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...