Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11365

immortal

/i'mɔ:tl/

tính từ

  • bất tử, bất diệt, bất hủ, sống mãi
    • an immortal poem: bài thơ bất hủ

danh từ

  • người bất tử, nhà văn bất tử, nhà thơ bất tử
  • viện sĩ (viện hàn lâm khoa học Pháp)
  • (số nhiều) những vị thần bất tử
  • (số nhiều) (sử học) đội cận vệ hoàng gia (Ba tư)
Biến thể từ immortals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person (such as an author) of enduring fame\na. not subject to death

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...