Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impeach

/im'pi:tʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13892

“impeaches” là ngôi 3 số ít của impeach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

buộc tội một quan chức công về hành vi sai trái động từ

“The president was impeached by the House of Representatives.”Tổng thống đã bị luận tội bởi Hạ viện.

Đồng nghĩa indictaccusediscredit
Trái nghĩa acquitvindicate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impeach

/im'pi:tʃ/

ngoại động từ

  • đặt thành vấn đề nghi ngờ
    • his veracity cannot be impeached: không ai có thể nghi ngờ được cái tính chân thực của anh ta
  • gièm pha, nói xấu, bôi nhọ
  • buộc tội; tố cáo
    • to impeach somebody of (with) theft: buộc tội ai ăn cắp
  • bắt lỗi, bẻ lỗi, chê trách (cái gì)
  • buộc tội phản quốc, buộc trọng tội (trước toà án có thẩm quyền)
Định nghĩa tiếng Anh

v. challenge the honesty or veracity of v. charge (a public official) with an offense or misdemeanor committed while in office

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...