Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #6483

indict

/in'dait/

ngoại động từ

  • truy tố, buộc tội
    • to indict someone for something (on a charge of doing something): truy tố ai về tội gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. accuse formally of a crime

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...