Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10063

imperfect

/im'pə:fikt/

tính từ

  • không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, không hoàn toàn
  • chưa hoàn thành, còn dở dang
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) thời quá khứ chưa hoàn thành

danh từ

  • (ngôn ngữ học) thời quá khứ chưa hoàn thành
Định nghĩa tiếng Anh

a. not perfect; defective or inadequate

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...