Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9070

imposing

/im'pouziɳ/

tính từ

  • gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm, hùng vĩ, đường bệ, bệ vệ
    • an imposing scene: quang cảnh hùng vĩ
    • an imposing lady: một bà bệ vệ
Định nghĩa tiếng Anh

v compel to behave in a certain way\nv impose something unpleasant\nv impose and collect\ns impressive in appearance\ns used of a person's appearance or behavior; befitting an eminent person

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...