Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impound

/im'paund/ Collins ★ phổ biến #23444
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impound

/im'paund/

ngoại động từ

  • nhốt (súc vật) vào bãi rào; cất (xe cộ...) vào bãi rào
  • nhốt, giam (người)
  • ngăn (nước để tưới)
  • sung công, tịch thu
Định nghĩa tiếng Anh

v. take temporary possession of as a security, by legal authority v. place or shut up in a pound

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...