in the foreground
Nghĩa thường dùng
vùng gần phía trước trong một bức tranh hoặc hình ảnh
cụm từ
“The mountains are in the foreground of the painting.”Những ngọn núi ở phía trước bức tranh.
Đồng nghĩa
frontforevantage pointprominence
Trái nghĩa
backgroundrearhinterland
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- vùng gần phía trước trong một bức tranh hoặc hình ảnh
- foreground details: các chi tiết ở phía trước
- in the foreground of the image: ở phía trước của hình ảnh
- điểm nhấn chính trong một bức ảnh