front
/frʌnt/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1087
Nghĩa thường dùng
mặt trước
danh từ
“The front of the house is nice.”Mặt trước của ngôi nhà rất đẹp.
Biến thể từ
fronts số nhiều
fronting hiện tại phân từ
fronted quá khứ phân từ
fronted quá khứ
fronts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
front
/frʌnt/
danh từ
- (thơ ca) cái trán
- cái mặt
- front: mặt đối mặt
- đằng trước, phía trước; mặt trước (nhà...); (thông tục) bình phong ((nghĩa bóng))
- in front of: ở phía trước
- vạt ngực (hồ cứng, ở sơ mi đàn ông)
- (quân sự); (chính trị) mặt trận
- to go the front: ra mặt trận
- the liberation front: mặt trận giải phóng
- the popular front: mặt trận bình dân
- production front: mặt trận sản xuất
- sự trơ tráo, sự trơ trẽn
- to have the front to do something: dám trơ trẽn làm một việc gì
- to show a bold front: dám giơ cái mặt mo ra
- đường đi chơi dọc bờ biển (ở nơi nghỉ mát)
- mớ tóc giả
- (khí tượng) Frông
thành ngữ
- to come to the front
- nổi bật
tính từ
- đằng trước, về phía trước, ở phía trước
- (ngôn ngữ học) front vowel nguyên âm lưỡi trước
phó từ
- về phía trước, thẳng
- eyes front!: (quân sự) nhìn đằng trước, thẳng!
ngoại động từ
- xây mặt trước (bằng đá...)
- a house fronted with stone: nhà mặt trước xây bằng đá
- quay mặt về phía; đối diện với
- your house fronts mine: nhà anh đối diện với nhà tôi
- đương đầu, chống cự
- to front danger: đương đầu với nguy hiểm
nội động từ ((thường) : to, towards, on, upon)
- quay mặt về phía; đối diện với
- the hotel fronts on the sea: khách sạn quay mặt ra biển
Định nghĩa tiếng Anh
n. the side that is forward or prominent n. the outward appearance of a person n. the side that is seen or that goes first n. a sphere of activity involving effort