Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1585

increasingly

//

  • xem increase
Định nghĩa tiếng Anh

r. advancing in amount or intensity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...