Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“indexes” là ngôi 3 số ít của index — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2621

index

/'indeks/

danh từ, số nhiều indexes, indeces

  • ngón tay trỏ ((cũng) index finger)
  • chỉ số; sự biểu thị
  • kim (trên đồng hồ đo...)
  • bảng mục lục (các đề mục cuối sách); bản liệt kê
    • a library index: bản liệt kê của thư viện
  • (tôn giáo) bản liệt kê các loại sách bị giáo hội cấm
    • to put a book on the index: cấm lưu hành một cuốn sách
  • (toán học) số mũ
  • (ngành in) dấu chỉ
  • nguyên tắc chỉ đạo

ngoại động từ

  • bảng mục lục cho (sách); ghi vào bản mục lục ((thường) động tính từ quá khứ)
  • cấm lưu hành (một cuốn sách...)
  • chỉ rõ, là dấu hiệu của
Định nghĩa tiếng Anh

n. a numerical scale used to compare variables with one another or with some reference number\nn. a number or ratio (a value on a scale of measurement) derived from a series of observed facts; can reveal relative changes as a function of time\nn. an alphabetical listing of names and topics along with page numbers where they are discussed\nn. the finger next to the thumb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...