Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indign

/in'dain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indign

//

* tính từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) không xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Unworthy; undeserving; disgraceful; degrading.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...