Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

individual freedom /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈfriːdəm/

cụm từ

  • quyền tự do cá nhân, tự do của mỗi người trong xã hội
    • individual freedom of speech: tự do ngôn luận cá nhân
    • respect individual freedom: tôn trọng tự do cá nhân
    • individual freedom and rights: tự do và quyền cá nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...