Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #4712

autonomy

/ɔ:'tɔnæmi/

danh từ

  • sự tự trị; quyền tự trị
  • nước tự trị, khu tự trị
  • (triết học) tự do ý chí (theo học thuyết của Căng)
  • sự tự quản
Biến thể từ autonomies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. immunity from arbitrary exercise of authority: political independence\nn. personal independence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...