indwell
/'in'dwel/
động từ (indwelt)
- ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...)
Biến thể từ
indwells ngôi 3 số ít
indwelling hiện tại phân từ
indwelt quá khứ
indwelt quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. to exist as an inner activating spirit, force, or principle