Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41035

indwell

/'in'dwel/

động từ (indwelt)

  • ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. to exist as an inner activating spirit, force, or principle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...