Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncertain

/ʌn'sə:tn/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4291

Nghĩa thường dùng

không chắc chắn, còn nghi ngờ tính từ

“The outcome of the negotiations remains uncertain.”Kết quả của các cuộc đàm phán vẫn chưa chắc chắn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncertain

/ʌn'sə:tn/

tính từ

  • không chắc, còn ngờ
    • uncertain success: sự thành công không chắc lắm
    • a lady of uncertain age: một bà khó biết tuổi; (hài) một bà muốn làm ra vẻ trẻ hơn tuổi thật
  • hay thay đổi, không kiên định
    • uncertain weather: thời tiết hay thay đổi
  • không đáng tin cậy
    • an uncertain companion: một người bạn không đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking or indicating lack of confidence or assurance a. not established beyond doubt; still undecided or unknown a. not certain to occur; not inevitable s. not consistent or dependable

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...