Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4291

uncertain

/ʌn'sə:tn/

tính từ

  • không chắc, còn ngờ
    • uncertain success: sự thành công không chắc lắm
    • a lady of uncertain age: một bà khó biết tuổi; (hài) một bà muốn làm ra vẻ trẻ hơn tuổi thật
  • hay thay đổi, không kiên định
    • uncertain weather: thời tiết hay thay đổi
  • không đáng tin cậy
    • an uncertain companion: một người bạn không đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking or indicating lack of confidence or assurance\na. not established beyond doubt; still undecided or unknown\na. not certain to occur; not inevitable\ns. not consistent or dependable

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...