Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #577

certain

/'sə:tn/

tính từ

  • chắc, chắc chắn
    • to be certain of success: chắc chắn là thành công
    • there is no certain cure for this disease: bệnh này chưa có phương thuốc chữa chắc chắn
  • nào đó
    • a certain Mr. X: một ông X nào đó
    • under certain conditions: trong những điều kiện nào đó
  • đôi chút, chút ít
    • to feel a certain reluctance: cảm thấy miễn cưỡng chút ít, hơi cảm thấy miễn cưỡng

thành ngữ

  1. for certain
    • chắc, chắc chắn, đích xác
      • I cannot say for certain whether it will shine tomorrow: tôi không thể nói đích xác ngày mai có nắng không
      • I don't know for certain: tôi không biết chắc
  2. to make certain of
    • (xem) make
Đồng nghĩa suredefiniteconfident
Trái nghĩa uncertaindoubtful
Định nghĩa tiếng Anh

s. definite but not specified or identified\na. having or feeling no doubt or uncertainty; confident and assured\na. established beyond doubt or question; definitely known\na. certain to occur; destined or inevitable

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...