Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infect

/in'fekt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5200

“infecting” là hiện tại phân từ của infect — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa contaminatetaintspread
Trái nghĩa disinfectpurify
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infect

//

  • gây ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

v. communicate a disease to v. contaminate with a disease or microorganism v. corrupt with ideas or an ideology v. affect in a contagious way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...