infect
/in'fekt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5200
“infects” là ngôi 3 số ít của infect — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
infected quá khứ phân từ
infected quá khứ
infects ngôi 3 số ít
infecting hiện tại phân từ
infects số nhiều
Đồng nghĩa
contaminatetaintspread
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infect
//
- gây ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh
v. communicate a disease to v. contaminate with a disease or microorganism v. corrupt with ideas or an ideology v. affect in a contagious way