information
/.infә'meiʃәn/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #314
Nghĩa thường dùng
thông tin
danh từ
“I need information about the city.”Tôi cần thông tin về thành phố.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
information
//
- (điều khiển học) thông tin, tin tức
- alphanumerical i. thông tin chữ số
- ancillary i. thông tin bổ sung
- average i. thông tin trung bình
- interblock i. thông tin giữa các khối
- intrablock i. thông tin trong khối
- precise i. thông tin chính xác
- processed i. thông tin đã chế biến
- redundanti i. thông tin thừa
- supplemental i. (thống kê) thông tin phụ
- within-block i. thông tin trong khối
Định nghĩa tiếng Anh
n. a message received and understood n. knowledge acquired through study or experience or instruction n. formal accusation of a crime n. (communication theory) a numerical measure of the uncertainty of an outcome