Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #314

information

//

  • (điều khiển học) thông tin, tin tức
  • alphanumerical i. thông tin chữ số
  • ancillary i. thông tin bổ sung
  • average i. thông tin trung bình
  • interblock i. thông tin giữa các khối
  • intrablock i. thông tin trong khối
  • precise i. thông tin chính xác
  • processed i. thông tin đã chế biến
  • redundanti i. thông tin thừa
  • supplemental i. (thống kê) thông tin phụ
  • within-block i. thông tin trong khối
Đồng nghĩa datafactsknowledgedetails
Định nghĩa tiếng Anh

n. a message received and understood\nn. knowledge acquired through study or experience or instruction\nn. formal accusation of a crime\nn. (communication theory) a numerical measure of the uncertainty of an outcome

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...