ingenuous
/in'dʤenjuəs/ GRE phổ biến #29301
Nghĩa thường dùng
ngây thơ; thật thà; không giả dối
tính từ
“His ingenuous manner charmed everyone at the negotiation table.”Cách cư xử thật thà của anh ấy đã thu hút tất cả mọi người tại bàn đàm phán.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingenuous
/in'dʤenjuəs/
tính từ
- chân thật
- ngây thơ
Định nghĩa tiếng Anh
a. characterized by an inability to mask your feelings; not devious