Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingenuous

/in'dʤenjuəs/ GRE phổ biến #29301

Nghĩa thường dùng

ngây thơ; thật thà; không giả dối tính từ

“His ingenuous manner charmed everyone at the negotiation table.”Cách cư xử thật thà của anh ấy đã thu hút tất cả mọi người tại bàn đàm phán.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingenuous

/in'dʤenjuəs/

tính từ

  • chân thật
  • ngây thơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by an inability to mask your feelings; not devious

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...