initiative
“initiatives” là số nhiều của initiative — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The initiative aims to reduce waste in the community.”Sáng kiến này nhằm giảm thiểu rác thải trong cộng đồng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
initiative
/i'niʃiətiv/
tính từ
- bắt đầu, khởi đầu
danh từ
- bước đầu, sự khởi đầu, sự khởi xướng
- to take the initiative in something: dẫn đầu trong việc gì, làm đầu tàu trong việc gì; khởi xướng việc gì
- to have the initiative: có khả năng dẫn đầu; có quyền dẫn đầu
- sáng kiến, óc sáng kiến
- (quân sự) thế chủ động
- to hold the initiative: nắm thế chủ động
- quyền đề xướng luật lệ của người công dân (Thuỵ sĩ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n readiness to embark on bold new ventures n the first of a series of actions s serving to set in motion