Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4283

ambition

/æm'biʃn/

danh từ

  • hoài bão, khát vọng
  • lòng tham, tham vọng
Biến thể từ ambitions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cherished desire\nn. a strong drive for success\nv. have as one's ambition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...