Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5597

inject

/in'dʤekt/

ngoại động từ

  • tiêm (thuốc...), tiêm thuốc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xen (lời nhận xét...) vào câu chuyện, xen (cái gì) vào một cách vũ đoán, xen (cái gì) một cách lạc lõng

danh từ

  • (viết tắt) của injection (trong đơn thuốc)
Định nghĩa tiếng Anh

v. give an injection to\nv. to introduce (a new aspect or element)\nv. force or drive (a fluid or gas) into by piercing\nv. take by injection

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...