inmate
/'immeit/
danh từ
- người ở cùng (trong một nhà...)
- người bệnh (nằm trong bệnh viện, nhà thương điên...)
- người ở tù
Biến thể từ
inmates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of several resident of a dwelling (especially someone confined to a prison or hospital)