Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4097

inmate

/'immeit/

danh từ

  • người ở cùng (trong một nhà...)
  • người bệnh (nằm trong bệnh viện, nhà thương điên...)
  • người ở tù
Biến thể từ inmates số nhiều
Trái nghĩa guardfree person
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of several resident of a dwelling (especially someone confined to a prison or hospital)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...