Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #20284

insolvent

/in'sɔlvənt/

tính từ

  • không trả được nợ
  • về những người không trả được nợ
    • insolvent laws: luật lệ về những người không trả được nợ
  • không đủ để trả hết nợ
    • insolvent inheritance: của thừa kế không đủ để trả hết nợ
Biến thể từ insolvents số nhiều
Đồng nghĩa bankruptbustruined
Trái nghĩa solventliquid
Định nghĩa tiếng Anh

a. unable to meet or discharge financial obligations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...